ĐỌC HIỂU 1 - BÀI 1
横、竖、撇、捺、点、提 — Ngang, Dọc, Phẩy, Mác, Chấm, Hất
👩🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thuỳ Phương🍎 Cây táo số đếm — chủ đề xuyên suốt bài học hôm nay!
| STT | Nét | Tên gọi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | 横 héng — Ngang | ||
| 2 | 竖 shù — Dọc (sổ) | ||
| 3 | 撇 piě — Phẩy | ||
| 4 | 捺 nà — Mác | ||
| 5 | 点 diǎn — Chấm | ||
| 6 | 提 tí — Hất (từ trái lên phải) |
Bấm vào ô chữ ở cột Ví dụ để xem hoạt hình vẽ đúng thứ tự nét.
| STT | Quy tắc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | 先横后竖 xiān héng hòu shù | Ngang trước, dọc sau | |
| 2 | 先撇后捺 xiān piě hòu nà | Phẩy trước, mác sau | |
| 3 | 从上到下 cóng shàng dào xià | Trên trước, dưới sau | |
| 4 | 从左到右 cóng zuǒ dào yòu | Trái trước, phải sau | |
| 5 | 先中间后两边 xiān zhōngjiān hòu liǎngbiān | Giữa trước, hai bên sau | |
| 6 | 先外后内 xiān wài hòu nèi | Ngoài trước, trong sau | |
| 7 | 先外后内再封口 xiān wài hòu nèi zài fēngkǒu | Ngoài trước, trong sau, đóng miệng sau cùng |
Lật 2 thẻ để tìm cặp chữ Hán — số Ả Rập tương ứng.
"Bốn là bốn, mười là mười. Mười bốn là mười bốn, bốn mươi là bốn mươi."
💡 Bài luyện âm kinh điển giúp phân biệt sì (四) và shí (十) — hai âm người Việt rất dễ nhầm.
⏱️ Bấm "Bắt đầu đọc", đọc to đoạn vè, bấm "Đọc xong" ngay khi đọc hết — thời gian được ghi lại để so sánh giữa các lượt đọc trong buổi học này.
Dùng chuột hoặc ngón tay viết đè lên chữ mờ theo đúng thứ tự nét — bấm "🧹 Xoá" để viết lại.
🔢 Bấm vào 1 số ở hàng trên, sau đó bấm chữ Hán tương ứng ở hàng dưới để nối.
🛍️ Bấm vào 1 sản phẩm ở hàng trên, sau đó bấm chữ số giá tiền tương ứng ở hàng dưới.
Dùng chuột hoặc ngón tay luyện viết 13 chữ số trực tiếp lên ô — bấm "🧹 Xoá" để viết lại.
Chữ hiện ra khoảng 1.2 giây rồi biến mất — chọn đúng nghĩa trước khi hết giờ đếm ngược!
Nghe đoạn âm thanh ngắn rồi chọn đúng chữ Hán vừa nghe.
Đọc pinyin và nghĩa tiếng Việt, gõ đúng chữ Hán tương ứng bằng bàn phím (cần bật bộ gõ tiếng Trung).