乐读 1 · 第二课 🀄
ĐỌC HIỂU 1 — BÀI 2
一二三,三二一,一二三四五六七 — Nét phái sinh, số đếm & những bài đồng dao đầu tiên
👩🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thuỳ Phương
☀️
☁️
☁️
🎊
🧧
🎋
🐿️
⛰️
🐯
一二三四五六七八九十
一二三四五,上山看老虎 — Hôm nay chúng ta cùng đếm số, học các nét chữ phái sinh và hai bài đồng dao vui nhộn nhé!
★Ôn tập bài 1 Vòng quay may mắn 🎡
一知识银行 Ngân hàng tri thức
汉字的派生笔画 — Bảng 26 nét mở rộng (phái sinh) của chữ Hán.
二集中识字 Từ ngữ có mang số
三儿歌《一二三四五》Đồng dao
0:00 / 0:00
一 二 三 四 五 , 上 山 看 老 虎 。
Yī èr sān sì wǔ, shàngshān kàn lǎohǔ.
Một hai ba bốn năm, lên núi xem hổ.
老虎 不 在 家 , 看见 小 松鼠 。
Lǎohǔ bú zàijiā, kànjiàn xiǎo sōngshǔ.
Hổ không ở nhà, nhìn thấy sóc con.
松鼠 有 几 只 ? 一 二 三 四 五 。
Sōngshǔ yǒu jǐ zhī? Yī èr sān sì wǔ.
Sóc có mấy con? Một hai ba bốn năm.
生词 — Từ mới
四《数九歌》Sổ cửu ca
0:00 / 0:00
一九 二九 不出手,
Yī jiǔ èr jiǔ bù chū shǒu,
Cửu một, cửu hai không thò tay ra khỏi áo,
三九 四九 冰上走。
Sān jiǔ sì jiǔ bīng shang zǒu.
Cửu ba, cửu bốn đi trên băng.
五九 和 六九,河边看杨柳。
Wǔ jiǔ hé liù jiǔ, hé biān kàn yángliǔ.
Cửu năm và cửu sáu, ra bờ sông ngắm liễu.
七九 河化开,八九 燕子来。
Qī jiǔ hé huàkāi, bā jiǔ yànzi lái.
Cửu bảy sông tan băng, cửu tám chim én về.
九九加一九,耕牛遍地走。
Jiǔ jiǔ jiā yī jiǔ, gēngniú biàndì zǒu.
Cửu chín cộng thêm một cửu, trâu cày đi khắp đồng.
生词 — Từ mới
五《蒙学诗》[宋] 邵雍 — Bài thơ vỡ lòng
0:00 / 0:00
一去二三里,烟村四五家。
Yí qù èr-sān lǐ, yān cūn sì-wǔ jiā.
Đi được vài ba dặm, thấy bốn năm nhà khói bếp.
亭台六七座,八九十枝花。
Tíngtái liù-qī zuò, bā-jiǔ-shí zhī huā.
Sáu bảy toà đình đài, tám chín mười khóm hoa.
六挑战自己 Thử thách bản thân
1. Nối tranh với ngày lễ tương ứng
Bấm 1 ô ở hàng trên, sau đó bấm ô tương ứng ở hàng dưới.
Đã nối: 0 / 0
2. Viết ngày sinh nhật bằng chữ Hán
Hãy viết ngày sinh nhật bằng chữ Hán (mẫu: 几月几号).
3. Chọn tên nét chữ đúng
Bấm chọn đáp án A hoặc B cho mỗi câu, sau đó bấm "Kiểm tra đáp án" để xem kết quả.
4. Đọc câu, nêu tên nét của chữ có dấu chấm
Đọc to từng câu, chỉ vào các chữ có dấu chấm bên dưới (●) và nói tên nét nổi bật trong chữ đó (tham khảo bảng 26 nét phái sinh ở mục 1).
(1)
一二三四五,上山看老虎。
(2)
爸爸、妈妈每天说汉语。
(3)
老师,再见!
5. Xếp các chữ Hán theo số nét từ ít đến nhiều
Bấm lần lượt vào các chữ bên dưới theo thứ tự SỐ NÉT tăng dần (ít nét → nhiều nét).
Thứ tự bạn đã chọn:
Đã chọn: 0 / 9
6. Luyện viết chữ Hán
Dùng chuột hoặc ngón tay viết đè lên hoạt hình bút thuận đang chạy — bấm "✍️ Luyện viết" để phóng to luyện từng chữ.
七Ôn luyện thêm Trò chơi củng cố từ vựng
7.1 Trí nhớ hình – chữ (Memory)
Bấm mở 2 ô để tìm cặp hình – chữ Hán tương ứng. Ghép đúng sẽ tự phát âm từ đó.
Lượt lật: 0 · Đã ghép: 0 / 8
7.2 Đồng hồ cát – Nhận diện nhanh
Chữ sẽ hiện trong chốc lát rồi ẩn đi — nhớ nhanh cách đọc và nghĩa, sau đó bấm "Hiện đáp án" để kiểm tra.
?
7.3 Nghe viết 听写
Bấm "🔊 Nghe từ" để nghe phát âm, viết lại chữ Hán nghe được vào ô bên dưới, sau đó bấm "Kiểm tra" để đối chiếu đáp án.
Đã làm: 0