100%
🐼
语音

Ngữ âm tiếng Trung

(1)

✨ Thanh mẫu b p m f · d t n l — 6 nguyên âm đơn, 4 nguyên âm kép, 4 thanh điệu và thanh nhẹ

👩‍🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thuỳ Phương

语音 1. Kiến thức cơ bản về ngữ âm tiếng Hán

🧩 Một âm tiết được ghép từ 3 mảnh

声调
Thanh điệu (ˇ)
声母
Thanh mẫu (n)
韵母
Vận mẫu (i)
你
nǐ

一个音节可以没有声母,但是必须有韵母。(Một âm tiết có thể không có thanh mẫu, nhưng bắt buộc phải có vận mẫu.)

🔢 Con số cần nhớ

21
Thanh mẫu
39
Vận mẫu
4+1
Thanh điệu + nhẹ

🌸 1 âm tiết ↔ nhiều chữ Hán

yī
➜
一
衣
依
医
伊

声母 2. Thanh mẫu: b p m f · d t n l

💨 Trước tiên: khái niệm Bật hơi (送气) vs Không bật hơi (不送气)

🤐
Không bật hơi
không có luồng hơi mạnh phả ra
💨
Bật hơi
đặt tay trước miệng sẽ thấy hơi phả ra

Đây là trục phân biệt quan trọng nhất, sẽ dùng lại cho từng cặp âm bên dưới.

🚫 Không phải cặp nào cũng ghép được

d
+
o
✗
không tồn tại "do"

🔄 Quy tắc đổi giọng: "o" sau b/p/m/f đọc là "uo"

b + o
➜
bō (đọc: buō)

韵母 3. Vận mẫu: a o e i u ü · ai ei ao ou

🎭 Khi tự đứng một mình, 3 nguyên âm này "đổi áo"

i
➜
yi
u
➜
wu
ü
➜
yu (mất 2 chấm)

当 i/u/ü 自成音节时,需要加 y 或 w,ü 的两点要去掉。

声调 4. Thanh điệu (dấu giọng)

📈 Sơ đồ độ cao 4 thanh (五度标调法 — Zhao Yuanren)

543 21
🟢 T1 — 5→5 giữ ở bậc cao nhất, không đổi
🟡 T2 — 3→5 từ bậc giữa lên bậc cao
🔴 T3 — 2→1→4 xuống đáy rồi lên gần cao
🟣 T4 — 5→1 từ cao nhất rơi thẳng xuống thấp nhất

Bậc 5 = cao nhất, Bậc 1 = thấp nhất. Đây là ký hiệu chuẩn quốc tế do nhà ngôn ngữ học Triệu Nguyên Nhiệm (赵元任) đặt ra.

🥇 Thứ tự ưu tiên đánh dấu

a
➜
o
➜
e
➜
i
➜
u
➜
ü
🎯
ui → uì
dấu đánh trên i (chữ sau)
🎯
iu → iǔ
dấu đánh trên u (chữ sau)

Khi dấu thanh điệu đánh trên "i", bỏ dấu chấm nhỏ phía trên: nǐ.

🔀 Cùng chữ, khác dấu, khác nghĩa!

😍 měimào = xinh đẹp  |  🤨 méimao = lông mày
8️⃣ bā = số 8  |  👨 bà = ba, cha, bố

轻声 Thanh nhẹ (khinh thanh)

🪶 Thanh nhẹ không mang thanh điệu cố định — cao độ phụ thuộc vào thanh điệu của âm tiết ĐỨNG TRƯỚC, đọc ngắn, nhẹ, mờ dần (thể hiện bằng nét đứt trong sơ đồ).

练习 Bảng luyện tập

➜ Vuốt ngang trong bảng để xem đủ 10 vận mẫu

🎲 Luyện nhanh 🌟
—
Điểm: 0 đúng / 0 lượt

练习 Bài tập

🎧 Bài 1 — Chọn ra chữ/từ/câu mà bạn nghe được

Bấm nút phát ở mỗi câu để nghe, sau đó chọn A hoặc B.

Kết quả: 0 / 10 câu đúng

✍️ Bài 2 — Thêm dấu thanh điệu cho các âm tiết đã nghe

Bấm nút phát ở mỗi câu để nghe, gõ số thanh điệu (1-4, hoặc 0 nếu là thanh nhẹ) cách nhau bằng dấu cách, rồi bấm Kiểm tra.

Quy ước: 1 = ā (thanh 1) 2 = á (thanh 2) 3 = ǎ (thanh 3) 4 = à (thanh 4) 0 = a (thanh nhẹ, không dấu)
Kết quả: 0 / 20 câu đúng
Âm tiết: —