100%
🐼
语音

Ngữ âm tiếng Trung

(2)

✨ Thanh mẫu g k h — 5 vần mũi an ang en eng ong, biến điệu thanh 3, biến điệu "一" và "不"

👩‍🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thuỳ Phương

声母 1. Thanh mẫu: g k h

💨 g và k: cùng nguyên lý Bật hơi (送气) vs Không bật hơi (不送气) đã học

🤐
g — Không bật hơi
không có luồng hơi mạnh phả ra
💨
k — Bật hơi
đặt tay trước miệng sẽ thấy hơi phả ra

g、k 都是舌根音,区别与 b/p、d/t 本质上相同 — g 不送气,k 送气。

🎯 Vị trí phát âm: gốc lưỡi (舌根)

g / k / h
➜
gốc lưỡi áp/gần ngạc mềm

Khác với b/p/m/f (âm môi) và d/t/n/l (đầu lưỡi) đã học ở Phần 1 — g/k/h phát âm ở vị trí SÂU NHẤT trong khoang miệng.

韵母 2. Vận mẫu: an ang · en eng · ong

🎭 Mũi trước (an/en) và Mũi sau (ang/eng): khác nhau ở đầu lưỡi

an / en
➜
đầu lưỡi CHẠM lợi trên
ang / eng / ong
➜
đầu lưỡi KHÔNG chạm — hơi mũi lùi sâu

an/en 是前鼻音,舌尖抵住上齿龈;ang/eng/ong 是后鼻音,舌尖不接触,鼻音靠后。

变调 3. Biến điệu thanh 3

1️⃣ Hai thanh 3 liền nhau → thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 (vẫn VIẾT là thanh 3)

33
➜
23 (khi đọc)

当两个三声音节连读时,第一个三声变读为二声,但仍写作三声。

你好
Nǐ hǎo
Hi!
可以
kěyǐ
được
美女
měinǚ
cô gái đẹp
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
老李
Lǎo Lǐ
Ông Lý

2️⃣ Thanh 3 + thanh 1/2/4 → thanh 3 chỉ đọc NỬA ĐOẠN TRƯỚC, không lên giọng

当三声音节后边是一声、二声、四声音节的时候,三声只发前半段,音调不上扬。

Nửa thanh 3 + Thanh 1
很高
hěn gāo
rất cao
感恩
gǎn'ēn
biết ơn
打工
dǎgōng
đi làm thêm
打开
dǎkāi
mở/bật
Nửa thanh 3 + Thanh 2
可能
kěnéng
có thể
很忙
hěn máng
rất bận
买梨
mǎi lí
mua lê
很难
hěn nán
rất khó
Nửa thanh 3 + Thanh 4
米饭
mǐfàn
cơm
好看
hǎokàn
đẹp
努力
nǔlì
cố gắng
可爱
kě'ài
đáng yêu

3️⃣ Ba thanh 3 liền nhau → chia theo nghĩa (từ ghép) thành 2 nhóm nhỏ rồi áp dụng lại quy tắc "2 thanh 3"

Nhóm 2+1 (2 tiếng đầu là 1 từ, tiếng 3 riêng) → 2 tiếng đầu đều đọc thành thanh 2, tiếng 3 giữ thanh 3
→ (khi đọc — vẫn viết cả 3 dấu thanh 3)
老李懂
Lǎo Lǐ dǒng
Lão Lý hiểu
老李好
Lǎo Lǐ hǎo
Lão Lý khỏe
Nhóm 1+2 (tiếng đầu riêng, 2 tiếng sau là 1 từ) → tiếng đầu chỉ đọc nửa thanh 3, tiếng giữa đọc thành thanh 2, tiếng cuối giữ thanh 3
→ (khi đọc)
很勇敢
hěn yǒnggǎn
rất dũng cảm
李导演
Lǐ dǎoyǎn
đạo diễn Lý
马老板
Mǎ lǎobǎn
ông chủ Mã
我很好
wǒ hěn hǎo
tôi rất khỏe
Nhóm 1+1+1 (3 tiếng độc lập, không ghép từ) → nói bình thường giống nhóm 1+2 (chỉ đổi tiếng giữa); nói nhanh có thể đổi cả tiếng đầu (giống nhóm 2+1)
你给我
nǐ gěi wǒ
bạn đưa cho tôi
我买米
wǒ mǎi mǐ
tôi mua gạo
你懂我
nǐ dǒng wǒ
bạn hiểu tôi
我给你
wǒ gěi nǐ
tôi đưa cho bạn

4️⃣ Nhiều thanh 3 liền nhau (4 tiếng trở lên) → vẫn chia thành từng cặp/nhóm nhỏ theo nghĩa rồi áp dụng lại quy tắc trên cho từng nhóm

Ví dụ 4 tiếng thanh 3 liền nhau, chia 2+2: "老李" (tên riêng) + "很好" (rất khỏe) — mỗi nhóm áp dụng quy tắc "2 thanh 3 liền nhau" (Mục 1) của riêng nhóm đó.

→ (khi đọc)
老李很好
Lǎo Lǐ hěn hǎo
Lão Lý rất khỏe
我好想你
wǒ hǎo xiǎng nǐ
tôi rất nhớ bạn
我也很好
wǒ yě hěn hǎo
tôi cũng rất khỏe
你也很好
nǐ yě hěn hǎo
bạn cũng khỏe

"一"变调 4. Biến điệu của "一 (yī)"

1️⃣ Giữ nguyên thanh 1 — khi đứng riêng lẻ, cuối từ, hoặc chỉ thứ tự/thời gian

"一"单独使用、在词尾或表示顺序和时间时,声调不变。

一
yī
một
第一
dì-yī
thứ nhất
一号
yī hào
số 1; ngày 1

2️⃣ Trước thanh 1/2/3 → đọc thành thanh 4 (viết là "yì")

一 + 123
➜
yì
一杯
yì bēi
một ly/cốc
一批
yì pī
một lô
一幅
yì fú
một bức
一盒
yì hé
một hộp
一把
yì bǎ
một nắm
一本
yì běn
một quyển
一封
yì fēng
một lá (thư)
一根
yì gēn
một cây/que
一台
yì tái
một cái (máy)
一碗
yì wǎn
một bát/tô

3️⃣ Trước thanh 4 → đọc thành thanh 2 (viết là "yí")

一 + 4
➜
yí
一共
yígòng
tổng cộng
一个
yí gè
một cái
一套
yí tào
một bộ
一地
yí dì
đầy đất

"不"变调 5. Biến điệu của "不 (bù)"

不 Giữ "bù" bình thường — chỉ đổi thành "bú" (thanh 2) khi đứng trước thanh 4

不 + 4
➜
bú

"不"的本调读"bù",但当"不"后的音节是四声时,"不"变调读为二声,写作"bú"。

不大
bú dà
không lớn
不爱
bú ài
không yêu
不看
bú kàn
không xem
不累
bú lèi
không mệt

练习 Bảng luyện tập

Kết hợp g/k/h với cả 10 vận mẫu đã học ở Phần 1 (a o e i u ü ai ei ao ou) và 5 vận mẫu mới (an ang en eng ong) — ôn cũ, luyện mới.

➜ Vuốt ngang trong bảng để xem đủ 15 vận mẫu

Ngược lại: 8 thanh mẫu đã học b p m f d t n l kết hợp với 5 vận mẫu mới an ang en eng ong.

🎲 Luyện nhanh 🌟
—
Điểm: 0 đúng / 0 lượt

练习 Bài tập

🎧 Bài 1 — Chọn ra chữ/từ/câu mà bạn nghe được

Kết quả: 0 / 10 câu đúng

✍️ Bài 2 — Thêm dấu thanh điệu cho các âm tiết đã nghe

Gõ số thanh điệu (1-4, hoặc 0 nếu là thanh nhẹ) cách nhau bằng dấu cách, rồi bấm Kiểm tra.

Quy ước: 1 = ā (thanh 1) 2 = á (thanh 2) 3 = ǎ (thanh 3) 4 = à (thanh 4) 0 = a (thanh nhẹ, không dấu)
Kết quả: 0 / 20 câu đúng

⌨️ Bài 3 — Gõ pinyin cho từng chữ/từ (như gõ trên máy tính/điện thoại)

Nhìn chữ Hán, gõ pinyin kèm số thanh điệu ngay sau âm tiết (giống gõ trên điện thoại/máy tính) rồi bấm Kiểm tra.

Quy ước: 1=thanh 1, 2=thanh 2, 3=thanh 3, 4=thanh 4, 0 hoặc để trống=thanh nhẹ. Ví dụ: hǎo → hao3, māma → ma1ma0.

Kết quả: 0 / 8 câu đúng
Âm tiết: —