声母 1. Thanh mẫu: g k h
💨 g và k: cùng nguyên lý Bật hơi (送气) vs Không bật hơi (不送气) đã học
g、k 都是舌根音,区别与 b/p、d/t 本质上相同 — g 不送气,k 送气。
🎯 Vị trí phát âm: gốc lưỡi (舌根)
Khác với b/p/m/f (âm môi) và d/t/n/l (đầu lưỡi) đã học ở Phần 1 — g/k/h phát âm ở vị trí SÂU NHẤT trong khoang miệng.
韵母 2. Vận mẫu: an ang · en eng · ong
🎭 Mũi trước (an/en) và Mũi sau (ang/eng): khác nhau ở đầu lưỡi
an/en 是前鼻音,舌尖抵住上齿龈;ang/eng/ong 是后鼻音,舌尖不接触,鼻音靠后。
变调 3. Biến điệu thanh 3
1️⃣ Hai thanh 3 liền nhau → thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 (vẫn VIẾT là thanh 3)
当两个三声音节连读时,第一个三声变读为二声,但仍写作三声。
2️⃣ Thanh 3 + thanh 1/2/4 → thanh 3 chỉ đọc NỬA ĐOẠN TRƯỚC, không lên giọng
当三声音节后边是一声、二声、四声音节的时候,三声只发前半段,音调不上扬。
3️⃣ Ba thanh 3 liền nhau → chia theo nghĩa (từ ghép) thành 2 nhóm nhỏ rồi áp dụng lại quy tắc "2 thanh 3"
4️⃣ Nhiều thanh 3 liền nhau (4 tiếng trở lên) → vẫn chia thành từng cặp/nhóm nhỏ theo nghĩa rồi áp dụng lại quy tắc trên cho từng nhóm
Ví dụ 4 tiếng thanh 3 liền nhau, chia 2+2: "老李" (tên riêng) + "很好" (rất khỏe) — mỗi nhóm áp dụng quy tắc "2 thanh 3 liền nhau" (Mục 1) của riêng nhóm đó.
"一"变调 4. Biến điệu của "一 (yī)"
1️⃣ Giữ nguyên thanh 1 — khi đứng riêng lẻ, cuối từ, hoặc chỉ thứ tự/thời gian
"一"单独使用、在词尾或表示顺序和时间时,声调不变。
2️⃣ Trước thanh 1/2/3 → đọc thành thanh 4 (viết là "yì")
3️⃣ Trước thanh 4 → đọc thành thanh 2 (viết là "yí")
"不"变调 5. Biến điệu của "不 (bù)"
不 Giữ "bù" bình thường — chỉ đổi thành "bú" (thanh 2) khi đứng trước thanh 4
"不"的本调读"bù",但当"不"后的音节是四声时,"不"变调读为二声,写作"bú"。
练习 Bảng luyện tập
Kết hợp g/k/h với cả 10 vận mẫu đã học ở Phần 1 (a o e i u ü ai ei ao ou) và 5 vận mẫu mới (an ang en eng ong) — ôn cũ, luyện mới.
➜ Vuốt ngang trong bảng để xem đủ 15 vận mẫu
Ngược lại: 8 thanh mẫu đã học b p m f d t n l kết hợp với 5 vận mẫu mới an ang en eng ong.
练习 Bài tập
🎧 Bài 1 — Chọn ra chữ/từ/câu mà bạn nghe được
✍️ Bài 2 — Thêm dấu thanh điệu cho các âm tiết đã nghe
Gõ số thanh điệu (1-4, hoặc 0 nếu là thanh nhẹ) cách nhau bằng dấu cách, rồi bấm Kiểm tra.
⌨️ Bài 3 — Gõ pinyin cho từng chữ/từ (như gõ trên máy tính/điện thoại)
Nhìn chữ Hán, gõ pinyin kèm số thanh điệu ngay sau âm tiết (giống gõ trên điện thoại/máy tính) rồi bấm Kiểm tra.
Quy ước: 1=thanh 1, 2=thanh 2, 3=thanh 3, 4=thanh 4, 0 hoặc để trống=thanh nhẹ. Ví dụ: hǎo → hao3, māma → ma1ma0.