声 1. Thanh mẫu / 声母: j, q, x
Ba âm mặt lưỡi mới — so sánh cặp không bật hơi / bật hơi giống b–p, d–t, g–k.
j — âm mặt lưỡi, không bật hơi
"j" là âm mặt lưỡi trước (舌面前音): mặt trước của lưỡi áp sát lên ngạc cứng (vòm miệng cứng, ngay sau chân răng trên), môi giãn tự nhiên (không tròn môi). Đây là âm tắc-xát, vô thanh — lưỡi bật nhanh ra khỏi ngạc cứng rồi ma sát nhẹ, dây thanh không rung.
Sự khác nhau giữa "j" và "q" về bản chất giống với sự khác nhau giữa "b" và "p", "d" và "t", "g" và "k": "j" là âm không bật hơi — luồng hơi thoát ra rất nhẹ, gần như không cảm nhận được khi đặt tay trước miệng.
q — âm mặt lưỡi, bật hơi
"q" có vị trí cấu âm giống hệt "j": mặt trước của lưỡi áp sát ngạc cứng, môi giãn, cũng là âm tắc-xát vô thanh. Điểm khác duy nhất: "q" là âm bật hơi — sau khi lưỡi rời ngạc cứng, luồng hơi bật ra mạnh và rõ (đặt tay trước miệng sẽ cảm nhận được luồng hơi phả ra).
x — âm mặt lưỡi, xát nhẹ êm
"x" cũng thuộc nhóm âm mặt lưỡi trước như j, q, nhưng khác cách cấu âm: mặt trước lưỡi chỉ nâng gần ngạc cứng, không chạm hẳn, tạo một khe hẹp để luồng hơi ma sát liên tục thoát ra — đây là âm xát thuần (không có giai đoạn bít tắc như j/q), phát ra nhẹ và êm, không có sự đối lập bật hơi/không bật hơi như cặp j–q.
韵 2. Vận mẫu nhóm i / 韵母: ia, ie, iao, iou, ian, iang, in, ing, iong
Nhóm vận mẫu bắt đầu bằng "i" — quy tắc chuyển "i" thành "y" khi đứng một mình.
Quy tắc chính tả: ia, ie, iao, iou, ian, iang đứng một mình
Khi "ia", "ie", "iao", "iou", "ian", "iang" không kết hợp với thanh mẫu, tức đứng một mình tạo thành âm tiết, viết "i" thành "y", tức "ya", "ye", "yao", "you", "yan", "yang".
Quy tắc chính tả: in, ing đứng một mình
Khi "in", "ing" không kết hợp với thanh mẫu, tức đứng một mình tạo thành âm tiết, cần thêm "y" ở trước "i", tức "yin", "ying".
ia (ya)
Khẩu hình trượt liên tục từ "i" (lưỡi nâng cao, mặt trước, môi giãn) mở nhanh sang "a" (miệng mở to, lưỡi hạ thấp) — đọc lướt thành 1 âm tiết, trọng âm rơi vào "a".
ie (ye)
Khẩu hình trượt từ "i" sang "ê" (miệng mở vừa hơn "a", môi vẫn giãn, không tròn) — ngắn và gọn hơn "ia".
iao (yao)
Ba giai đoạn trong 1 âm tiết: "i" (môi giãn) → mở to sang "a" → khép nhanh về "o/u" (môi tròn dần ở cuối).
(iu)
iou
(iu) (you)
Dù viết tắt là "iu" khi ghép với thanh mẫu, vẫn đọc đủ 3 giai đoạn "i-o-u": "i" (môi giãn) → lướt qua "o" (miệng mở vừa) → khép tròn môi về "u". Không đọc gọn thành "iu" như tiếng Việt.
Quy tắc chính tả: khi iou kết hợp với thanh mẫu, viết tắt là iu (cách đọc vẫn như trên). Ví dụ "j" + "iou" → "jiu".
ian (yan)
Đọc gần "yên" chứ không phải "i-an" — nguyên âm "a" trong "ian" ngả về "ê" do ảnh hưởng của âm mũi -n phía sau. Đầu lưỡi chạm lợi trên để khép mũi ở cuối.
iang (yang)
Khác với "ian": "a" trong "iang" đọc đầy đủ, mở rộng miệng, rồi khép bằng âm mũi -ng (gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, không phải đầu lưỡi).
in (yin)
Nguyên âm "i" ngắn nối với âm mũi -n: đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra mũi qua khoang nhỏ.
ing (ying)
Nguyên âm "i" nối với âm mũi -ng: gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, hơi thoát ra mũi qua khoang lớn hơn "in" — không được đọc lẫn "in" thành "ing" hay ngược lại.
iong (yong)
"iong" trượt từ "i" (môi giãn) sang "ong" (môi tròn dần, gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, hơi thoát ra mũi ở cuối) — nghe gần như "y-ung" nối liền, không tách hai phần. Khi đứng một mình viết "i" thành "y", tức "yong".
韵 3. Vận mẫu nhóm ü / 韵母: üe, üan, ün
Nhóm vận mẫu có nguyên âm "ü".
Quy tắc chính tả: üe, üan, ün đứng một mình
Khi "üe", "üan", "ün" không kết hợp với thanh mẫu, tức đứng một mình tạo thành âm tiết, cần thêm "y" ở trước "ü", đồng thời bỏ đi hai dấu chấm phía trên "ü", tức "yue", "yuan", "yun".
Mẹo phát âm chung: "ü" là nguyên âm môi tròn, lưỡi ở vị trí "i" — khác hẳn "u" tiếng Việt (môi tròn nhưng lưỡi ở vị trí sau). Giữ khẩu hình "i" (mỉm cười, môi giãn) rồi chúm tròn môi lại mà không đổi vị trí lưỡi.
üe (yue)
Môi tròn nhỏ như "ü" rồi mở nhanh sang "ê" — giữ lưỡi ở vị trí "i" suốt quá trình, chỉ môi thay đổi độ mở.
üan (yuan)
Đọc gần "oen" chứ không phải "oan" — môi tròn "ü" mở sang "ê" rồi khép mũi -n ở cuối (đầu lưỡi chạm lợi trên).
ün (yun)
Giữ nguyên khẩu hình môi tròn của "ü" suốt âm tiết, không mở rộng, rồi khép mũi -n ở cuối.
Quy ước chính tả: ü, üe, üan, ün kết hợp với thanh mẫu
Khi "ü", "üe", "üan", "ün" kết hợp với thanh mẫu "j", "q", "x", cần bỏ đi hai dấu chấm phía trên "ü", như ju, jue, quan, xun; khi kết hợp với "n", "l" thì vẫn giữ lại hai dấu chấm phía trên "ü", như lüe.
Lưu ý: đây chỉ là quy ước chính tả (bỏ/giữ 2 chấm khi in ấn), không ảnh hưởng đến cách đọc — dù viết "ju" (không chấm) hay "lüe" (có chấm), nguyên âm vẫn luôn đọc là "ü", không bao giờ đọc thành "u" thường.
' 4. Dấu cách âm / 隔音符号
Tránh gây hiểu lầm về ranh giới âm tiết.
Để tránh xảy ra trường hợp ý nghĩa không rõ ràng, khi các âm tiết bắt đầu bằng "a", "o", "e" nối ngay sau âm tiết khác, cần dùng dấu cách âm " ' ".
表 5. Bảng luyện tập
Hãy đọc to rõ các âm tiết trong bảng dưới đây.
Nhóm Mặt lưỡi — j, q, x
Bảng ôn tập — kết hợp với thanh mẫu đã học
练 6. Bài tập / 练习
Bài 1 — Hãy chọn ra chữ, từ, câu mà bạn nghe được
Nghe (nút 🔊) rồi bấm chọn A hoặc B theo đúng âm nghe được.
Bài 2 — Hãy thêm dấu thanh điệu cho các chữ, từ, câu sau, đồng thời tập đọc to rõ
Bài 3 — Luyện gõ chữ, từ, câu bằng máy tính hoặc điện thoại
Nhìn pinyin và nghĩa, dùng bộ gõ Pinyin trên máy tính/điện thoại gõ ra đúng chữ Hán vào ô bên dưới rồi bấm "Kiểm tra".