100%
🐼 语音

Ngữ âm tiếng Trung (4)

Thanh mẫu z, c, s, zh, ch, sh, r · Vận mẫu ua uo uai uei uan uen uang ueng · Vận mẫu er & er hoá

👩‍🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thùy Phương

声 1. Thanh mẫu / 声母: z, c, s, zh, ch, sh, r

Ba cặp đầu lưỡi trước / uốn lưỡi (z–zh, c–ch, s–sh) và âm r hữu thanh — nhóm âm khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có sự phân biệt uốn lưỡi này.

Quy tắc đọc đặc biệt: zi, ci, si và zhi, chi, shi, ri

Chữ "i" đứng sau z, c, s, zh, ch, sh, r không đọc như nguyên âm "i" bình thường (môi giãn, lưỡi nâng cao) — đây là một nguyên âm đặc biệt (nguyên âm lưỡi), đọc nối liền một hơi với thanh mẫu phía trước, gần như chỉ là phần ngân dài của chính phụ âm đó.

十四
shísì
mười bốn
一次
yícì
một lần
汉字
Hànzì
chữ Hán
日子
rìzi
ngày
z

z — đầu lưỡi trước, không bật hơi

"z" là âm đầu lưỡi trước (舌尖前音): đầu lưỡi phẳng, chạm vào mặt sau răng cửa trên (chỗ răng gặp lợi), môi giãn tự nhiên. Đây là âm tắc-xát, vô thanh, không bật hơi — luồng hơi thoát ra rất nhẹ.

c

c — đầu lưỡi trước, bật hơi

"c" có vị trí cấu âm giống hệt "z" (đầu lưỡi phẳng chạm mặt sau răng cửa trên), chỉ khác duy nhất: "c" là âm bật hơi — luồng hơi bật ra mạnh và rõ sau khi lưỡi rời vị trí.

s

s — đầu lưỡi trước, xát nhẹ

"s" cùng vị trí đầu lưỡi trước như z, c, nhưng là âm xát thuần (không có giai đoạn bít tắc) — đầu lưỡi chỉ tạo khe hẹp sát răng để hơi ma sát liên tục thoát ra, gần giống "s" tiếng Việt nhưng lưỡi phẳng và thấp hơn.

So sánh vị trí lưỡi: z-c-s (đầu lưỡi phẳng) và zh-ch-sh (uốn lưỡi)

Khác với z/c/s (đầu lưỡi phẳng, chạm gần răng), khi đọc zh, ch, sh đầu lưỡi phải cong lên và cuộn về phía sau, chạm hoặc áp gần vào phần vòm cứng ngay sau lợi (không chạm răng) — đây là điểm khó nhất, người Việt hay đọc "phẳng" giống s thường thay vì thật sự uốn lưỡi.

zh

zh — uốn lưỡi, không bật hơi

"zh" là âm đầu lưỡi sau (uốn lưỡi): đầu lưỡi cong lên áp vào vòm cứng ngay sau lợi trên, môi giãn. Âm tắc-xát, vô thanh, không bật hơi.

ch

ch — uốn lưỡi, bật hơi

Vị trí lưỡi giống hệt "zh", chỉ khác: "ch" là âm bật hơi — luồng hơi bật ra mạnh sau khi đầu lưỡi rời vòm cứng.

sh

sh — uốn lưỡi, xát nhẹ

Vị trí lưỡi giống zh/ch (đầu lưỡi cong lên) nhưng là âm xát thuần, không bít tắc — đầu lưỡi chỉ tạo khe hẹp cong lên để hơi ma sát liên tục thoát ra.

r

r — uốn lưỡi, hữu thanh

"r" có vị trí lưỡi giống sh (đầu lưỡi cong lên, gần vòm cứng) nhưng dây thanh rung (hữu thanh), hơi ma sát rất nhẹ. Không phát âm giống "r" tiếng Việt (rung đầu lưỡi) — đây là âm êm, gần giống "gi" nhẹ pha xát uốn lưỡi.

韵 2. Vận mẫu nhóm u / 韵母: ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang, ueng

Nhóm vận mẫu bắt đầu bằng "u" tròn môi — quy tắc chuyển "u" thành "w" khi đứng một mình, và 2 dạng viết tắt khi ghép âm.

Quy tắc chính tả: ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang đứng một mình

Khi "ua", "uo", "uai", "uei", "uan", "uen", "uang" không kết hợp với thanh mẫu, tức đứng một mình tạo thành âm tiết, viết "u" thành "w", tức "wa", "wo", "wai", "wei", "wan", "wen", "wang".

wa wo wai wei wan wen wang

Quy tắc chính tả: ueng đứng một mình

"ueng" không kết hợp với thanh mẫu — chỉ đứng một mình tạo thành âm tiết, viết "u" thành "w", tức "weng".

weng
ua

ua (wa)

Khẩu hình trượt liên tục từ "u" (môi tròn, nhô ra) mở nhanh sang "a" (miệng mở to, môi giãn) — đọc lướt thành 1 âm tiết, trọng âm rơi vào "a".

uo

uo (wo)

Khẩu hình trượt từ "u" (môi tròn) sang "o" (môi vẫn tròn nhưng mở hơn) — hai nguyên âm đều tròn môi nên nghe liền mạch, êm hơn "ua".

uai

uai (wai)

Khẩu hình trượt qua 3 vị trí "u-a-i": môi tròn → mở to → khép lại giãn về "i" — đọc nhanh gọn thành 1 âm tiết.

uei(ui)

uei (wei)

Khẩu hình trượt "u-ê-i": môi tròn mở nhẹ về "ê" rồi khép nhanh về "i". Quy ước chính tả: khi "uei" kết hợp với thanh mẫu, viết tắt thành "ui" (cách đọc không đổi), ví dụ z + uei → zui.

uan

uan (wan)

Khẩu hình trượt "u-a" rồi khép mũi bằng -n ở cuối (đầu lưỡi chạm lợi trên).

uen(un)

uen (wen)

Khẩu hình trượt "u-ê" rồi khép mũi bằng -n. Quy ước chính tả: khi "uen" kết hợp với thanh mẫu, viết tắt thành "un", ví dụ ch + uen → chun.

uang

uang (wang)

Khẩu hình trượt "u-a" (mở rộng đầy đủ, không như uan gọn hơn) rồi khép mũi bằng -ng (gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm).

Các vận mẫu khác giữ nguyên hình thức viết khi ghép âm

Ngoài 2 trường hợp viết tắt "uei→ui" và "uen→un" ở trên, các vận mẫu còn lại của nhóm này (ua, uo, uai, uang) khi kết hợp với thanh mẫu giữ nguyên hình thức viết, không rút gọn.

guā kuò huái duàn kuáng

儿 3. Vận mẫu er & đọc cuốn lưỡi (er hoá)

Vận mẫu đặc biệt không ghép với thanh mẫu nào, và hiện tượng "er hoá" khi ghép vào cuối âm tiết khác.

Vận mẫu "er" — đứng một mình

Vận mẫu "er" không kết hợp với thanh mẫu — luôn đứng một mình tạo thành âm tiết. Khẩu hình: lưỡi ở vị trí giữa, đầu lưỡi hơi cong lên (gần giống "r"), miệng mở vừa.

érzi
con trai
nǚ'ér
con gái
shí'èr
mười hai
èr hào
số 2

Er hoá (儿化) — thêm "r" vào cuối âm tiết đứng trước

Có khi "er" đọc liền với vận mẫu của âm tiết đứng trước nó, biến âm tiết đó thành âm cuốn lưỡi. Khi viết phiên âm, chỉ cần thêm chữ "r" vào ngay sau âm tiết đứng trước (không viết "er" đầy đủ).

liáotiānr
tán gẫu
yíhuìr
một lát
yìdiǎnr
một chút
zhèr
ở đây
nǎr
ở đâu

表 4. Bảng luyện tập

Hãy đọc to rõ các âm tiết trong bảng dưới đây, chú ý thanh điệu.

舌尖音

Nhóm Đầu lưỡi trước / Uốn lưỡi — z, c, s, zh, ch, sh, r

Kết hợp với ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
已学声母

Bảng ôn tập — vận mẫu mới kết hợp với thanh mẫu đã học

Nhóm Đầu lưỡi — d, t, n, l
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Nhóm Gốc lưỡi — g, k, h
已学韵母

Bảng ôn tập — thanh mẫu mới kết hợp với vận mẫu đã học

z, c, s, zh, ch, sh, r kết hợp với a, e, ai, ei, ao, ou, an, ang, en, eng, ong, u (Phần 1–2)
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng

练 5. Bài tập / 练习

Bài 1 — Hãy chọn ra chữ, từ, câu mà bạn nghe được

Điểm: 0/0

Bài 2 — Hãy thêm dấu thanh điệu cho các chữ, từ, câu sau, đồng thời tập đọc to rõ

📌 Quy ước gõ: gõ số thanh ngay sau mỗi âm tiết (1–4, để trống hoặc 0 = thanh nhẹ). Ví dụ: hao3 → hǎo, han4yu3 → hànyǔ. Có thể gõ cách hoặc liền các âm tiết.
Điểm: 0/0

Bài 3 — Luyện gõ chữ, từ, câu bằng máy tính hoặc điện thoại

Nhìn pinyin và nghĩa, dùng bộ gõ Pinyin trên máy tính/điện thoại gõ ra đúng chữ Hán vào ô bên dưới rồi bấm "Kiểm tra".

Điểm: 0/0

Âm tiết