语音

Ngữ âm tiếng Trung

Bộ 4 bài giảng ngữ âm tương tác — thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu và bài tập luyện tập có audio/video minh hoạ.

👩‍🏫 Giảng viên: ThS. Lã Thị Thùy Phương
1

Ngữ âm tiếng Trung (1)

预备课(一)

Kiến thức nền tảng: thanh mẫu b, p, m, f, d, t, n, l; vận mẫu đơn/kép a, o, e, i, u, ü, ai, ei, ao, ou; 4 thanh điệu và thanh nhẹ.

Thanh mẫu b p m f d t n lVận mẫu cơ bản4 thanh điệu
Vào học →
2

Ngữ âm tiếng Trung (2)

预备课(二)

Thanh mẫu gốc lưỡi g, k, h; vận mẫu mũi an, ang, en, eng, ong; biến điệu thanh 3, biến điệu "一" và "不".

Thanh mẫu g k hVận mẫu mũiBiến điệu
Vào học →
3

Ngữ âm tiếng Trung (3)

预备课(三)

Thanh mẫu mặt lưỡi j, q, x; vận mẫu ia, ie, iao, iou, ian, iang, in, ing, iong; üe, üan, ün và quy tắc dấu cách âm.

Thanh mẫu j q xVận mẫu nhóm i/üDấu cách âm
Vào học →
4

Ngữ âm tiếng Trung (4)

预备课(四)

Thanh mẫu đầu lưỡi/uốn lưỡi z, c, s, zh, ch, sh, r; vận mẫu ua, uo, uai, uei, uan, uen, uang; er và er hoá.

Thanh mẫu z c s zh ch sh rVận mẫu nhóm uer hoá
Vào học →